Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dinh thự" (1)

dinh thự
Tiếng Anh Danh từmansion, residence
Từ vựng của tôi
Dinh thự Phó tổng thống nằm trong Đài thiên văn Hải quân.
The Vice President's residence is located within the Naval Observatory.

swap_horiz Từ liên quan "dinh thự" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dinh thự" (1)

Dinh thự Phó tổng thống nằm trong Đài thiên văn Hải quân.
The Vice President's residence is located within the Naval Observatory.